Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallanthood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng ga lăng, ga lăng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being gallant, gallantry.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gallantness
Nguồn gốc
(etymology)
gallant
+
-hood
AI
1
Tình trạng ga lăng
1
Tình trạng ga lăng
1
Tình trạng ga lăng