Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gall oak
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɔː
l
ˈ
əʊ
k
/
US
/ˈ
ɡ
ɔ
l
ˈ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Loài sồi (Quercus lusitanica)
danh từ
A species of oak (Quercus lusitanica)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gall oak
Dạng gốc
(base form)
gall oak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dyer's oak
Lusitanian oak
AI
1
Loài sồi (Quercus lusitanica)
1
Loài sồi (Quercus lusitanica)
1
Loài sồi (Quercus lusitanica)