Dịch

galipot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhựa (cây) thông biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unrefined turpentine obtained from some European pines

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galipotDạng gốc (base form)
  2. galipotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgalipot

AI