barras
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vải lanh thôdanh từkhông đếm được (uncountable)coarse linen fabric
Họ từ (word family)
cùng gốc barras1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhựa galipot
- không đếm được (uncountable)galipot resin
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbarras