Nghĩa chính
- Nỗi sợ hãi phi lý về cá mập hoặc cá chódanh từkhông đếm được (uncountable)The irrational fear of sharks or dogfish.
- Nỗi sợ hãi phi lý của mèo hoặc mèodanh từkhông đếm được (uncountable)The irrational fear of cats or felines.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγαλεόςgaleós
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)