Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galactosephosphate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ photphat của galactose
danh từ
Any phosphate of galactose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galactosephosphate
Dạng gốc
(base form)
galactosephosphate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
galactose
+
phosphate
AI
1
Bất kỳ photphat của galactose
1
Bất kỳ photphat của galactose
1
Bất kỳ photphat của galactose