Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galactopoietic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lợi sữa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Milk-producing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
galactopoiesis
Nguồn gốc
(etymology)
galacto
+
poietic
AI
1
Lợi sữa
1
Lợi sữa
1
Lợi sữa