Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
galactophorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa sữa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Milk-carrying
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lactiferous
Ví dụ
galactophorous
sinus
galactophorous
duct
Nguồn gốc
(etymology)
galacto-
+
-phore
+
-ous
từ tiếng Hy Lạp cổ
γαλακτοφόρος
galaktophóros
AI
1
Chứa sữa
1
Chứa sữa
1
Chứa sữa