galactico
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Siêu sao bóng đádanh từA football superstar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galacticoDạng gốc (base form)
- galacticosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhagaláctico
Cùng gốc (doublet)galactic
Ví dụ
- Brown's - - , .