Dịch

galactico

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Siêu sao bóng đádanh từA football superstar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galacticoDạng gốc (base form)
  2. galacticosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhagaláctico

Cùng gốc (doublet)galactic

Ví dụ

  • Brown's - - , .

AI