Dịch

galactic disc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân bố hình tròn, mỏng của các ngôi sao và vật chất sao trong thiên hà xoắn ốc hoặc dạng thấu kính quay quanh trung tâm thiên hàdanh từA thin, circular distribution of stars and stellar material in a spiral or lenticular galaxy which orbits around the galactic center.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galactic discDạng gốc (base form)
  2. galactic discsSố nhiều (plural)

AI