Dịch

gaited

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có lối đitính từkhông so sánh (not comparable)Having a particular gait.

Cụm từ (phrase)

double-gaitedtính từCủa một con ngựa, có thể cạnh tranh trong cuộc đua dây nịt với tư cách là người chạy nước kiệu hoặc người chạy nước kiệu

Ví dụ

  • có lối đi chậm chạp

AI