Nghĩa chính
- Có lối đitính từkhông so sánh (not comparable)Having a particular gait.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-gaitedtính từ | tính từ | Của một con ngựa, có thể cạnh tranh trong cuộc đua dây nịt với tư cách là người chạy nước kiệu hoặc người chạy nước kiệu |
Ví dụ
- có lối đi chậm chạp