Dịch

gadzooks

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Có Chúa chứng giám!thán từAn expression of surprise, shock, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ . , , .” “!”

Họ từ (word family)

cùng gốc gadzooks

AI