Dịch

gadgetbahn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kế hoạch giao thông công cộng dựa trên công nghệ hiện đại dường như không khả thi hoặc không cần thiếtdanh từA public transportation scheme based on modern technology which seems to be infeasible or unnecessary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gadgetbahnDạng gốc (base form)
  2. gadgetbahnen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. gadgetbahnsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

gadgetBahn“route, trail; rail transport; train, tram”

Ví dụ

  • , "." , .
  • ""? , , … .

AI