Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gac
danh từ
(noun)
/
ɡ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Gấc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The Southeast Asian fruit Momordica cochinchinensis, a reddish spiny gourd with high lycopene content.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baby jackfruit
Cochinchin gourd
spiny bitter gourd
sweet gourd
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Việt
gấc
AI
1
Gấc
1
Gấc
1
Gấc