Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gabionage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấu trúc làm bằng rọ đá (hình trụ chứa đầy đá)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A structure made of gabions (cylinders filled with stones).
Nguồn gốc
(etymology)
gabion
+
-age
AI
1
Cấu trúc làm bằng rọ đá (hình trụ chứa đầy đá)
1
Cấu trúc làm bằng rọ đá (hình trụ chứa đầy đá)
1
Cấu trúc làm bằng rọ đá (hình trụ chứa đầy đá)