Dịch

gabionage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc làm bằng rọ đá (hình trụ chứa đầy đá)danh từkhông đếm được (uncountable)A structure made of gabions (cylinders filled with stones).

Nguồn gốc (etymology)

AI