Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gabbroid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như gabro
tính từ
Resembling gabbro.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gabbroid
Dạng gốc
(base form)
more gabbroid
So sánh hơn
(comparative)
most gabbroid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gabbro
+
-oid
AI
1
Giống như gabro
1
Giống như gabro
1
Giống như gabro