Dịch

g-word

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng tínhdanh từThe word gay.
  2. Từ chết tiệtdanh từThe word goddamn.
  3. Từ gookdanh từThe word gook.
  4. Các từ bắt đầu bằng g thường không phải là điều cấm kỵ nhưng được coi là như vậy trong bối cảnh nhất định, chẳng hạn như toàn cầu hóa hoặc diệt chủngdanh từAny word beginning with g that is not normally taboo but is considered to be so in the given context, such as globalization or genocide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. g-wordDạng gốc (base form)
  2. g-wordsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI