Dịch

fuzzyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu tạo ra những bức ảnh bị mờ hoặc mất nétdanh từkhông đếm được (uncountable)The studied production of photographs that are blurry or out of focus.
  2. Của một trạng thái hoặc điều kiện liên quan đến toán học mờdanh từkhông đếm được (uncountable)Of a state or condition pertaining to fuzzy math.

Nguồn gốc (etymology)

AI