Dịch

futhark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái futhac (của người cổ Giéc-manh)danh từThe Germanic runic alphabet; especially specifically the Elder or Younger futhark alphabet (of Scandinavia and the European mainland), as contrasted with the Anglo-Saxon futhorc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. futharkDạng gốc (base form)
  2. futharksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Elder Futharkdanh từ riêngHệ thống chữ viết chữ cái tiếng Đức cổ có nguồn gốc từ khoảng thế kỷ thứ 2 CN ở Bắc Âu
Younger Futharkdanh từ riêngHệ thống chữ viết chữ cái tiếng Đức cổ có nguồn gốc từ khoảng thế kỷ thứ 8 CN từ sự đơn giản hóa của Elder Futhark trước đó

AI