Dịch

fut

C2danh từ (noun)
/fʉt/

Nghĩa chính

  1. Tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)danh từfoot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. futDạng gốc (base form)
  2. feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fut.danh từ, tính từViết tắt của future

Ví dụ

  • ;Có một nửa bàn chân bùn trên đường bên ngoài;

AI