Nghĩa chính
- Tiếng xì (săm xì hơi); tiếng vèo vèo (đạn bay)danh từfoot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- futDạng gốc (base form)
- feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fut.danh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Viết tắt của future |
Ví dụ
- ;Có một nửa bàn chân bùn trên đường bên ngoài;