Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fustianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực hành viết fustian; sự khoa trương trong văn bản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of writing fustian; pomposity in writing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fustianist
Nguồn gốc
(etymology)
fustian
+
-ism
AI
1
Thực hành viết fustian
1
Thực hành viết fustian
1
Thực hành viết fustian