Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fuselaged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một loại thân máy bay cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a specified kind of fuselage.
Nguồn gốc
(etymology)
fuselage
+
-ed
AI
1
Có một loại thân máy bay cụ thể
1
Có một loại thân máy bay cụ thể
1
Có một loại thân máy bay cụ thể