Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
furthersome
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lợi, có ích
tính từ
Tending to further, advance, or promote; helpful; advantageous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hindersome
thwartful
Ví dụ
you
will
find
it
a
most
handy
and
every
way
furthersome
,
blessed
and
felicitous
world
Họ từ
(word family)
cùng gốc
furthersome
un
furthersome
Không xa hơn nữa
tính từ
AI
1
Có lợi
1
Có lợi
1
Có lợi