Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furtherment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình tiếp tục; sự thăng tiến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of furthering; furtherance.
Nguồn gốc
(etymology)
further
+
-ment
AI
1
Hành động hoặc quá trình tiếp tục
1
Hành động hoặc quá trình tiếp tục
1
Hành động hoặc quá trình tiếp tục