Dịch

further notice

UK/ˈfɜːðə ˈnəʊ.tɪs/US/ˈfɝ.ðɚ ˈnoʊ.tɪs/

Nghĩa chính

  1. Thông báo sau

Cụm từ (phrase)

until further noticecụm giới từCho đến khi có thông báo mới
ground someone until further noticeCấm túc ai cho đến khi có thông báo mới

AI