Dịch

further evidence

danh từ (noun)
UK/ˈfɜːðə ˈɛv.ɪ.dəns/

Nghĩa chính

  1. Bằng chứng thêm, chứng cứ bổ sungdanh từadditional proof supporting a claim

Ví dụ

  • .Báo cáo cung cấp bằng chứng thêm về tác động của biến đổi khí hậu.

AI