Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
further evidence
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɜː
ð
ə
ˈɛ
v
.
ɪ
.
d
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Bằng chứng thêm, chứng cứ bổ sung
danh từ
additional proof supporting a claim
Ví dụ
The
report
provides
further
evidence
of
climate
change
impacts
.
Báo cáo cung cấp bằng chứng thêm về tác động của biến đổi khí hậu.
AI
1
Bằng chứng thêm
1
Bằng chứng thêm
1
Bằng chứng thêm