Dịch

further divided

tính từ (adjective)
US/ˈfɝ.ðɚ dɪˈvaɪdɪd/

Nghĩa chính

  1. Được chia thêm, tiếp tục phân chiatính từsplit into additional parts

Ví dụ

  • .Khu vực này được chia thêm thành ba quận.

AI