Nghĩa chính
- Sự cân nhắc thêm, xem xét thêmdanh từadditional thought before deciding
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| upon further considerationcụm từ | cụm từ | Sau khi nghiên cứu thêm, sau khi suy xét kỹ |
Ví dụ
- Đề xuất cần được xem xét thêm trước khi phê duyệt