Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
further analysis
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɜː
ð
ə
ə
ˈ
n
æ
l
ə
s
ɪ
s
/
US
/ˈ
f
ɝ.
ð
ɚ
æ
ˈ
n
ɑ
l
ə
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Phân tích sâu hơn, phân tích bổ sung
danh từ
Additional examination of a subject, often in greater detail.
Ví dụ
The
results
require
further
analysis
before
a
conclusion
can
be
reached
.
Kết quả cần được phân tích sâu hơn trước khi có thể đưa ra kết luận.
AI
1
Phân tích sâu hơn
1
Phân tích sâu hơn
1
Phân tích sâu hơn