Dịch

further analysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân tích sâu hơn, phân tích bổ sungdanh từAdditional examination of a subject, often in greater detail.

Ví dụ

  • .Kết quả cần được phân tích sâu hơn trước khi có thể đưa ra kết luận.

AI