Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furibundal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy giận dữ
tính từ
Full of rage.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
furibundus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
iracundo
Tức giận; đầy giận dữ
AI
1
Đầy giận dữ
1
Đầy giận dữ
1
Đầy giận dữ