Dịch

furcation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh, sự phân nhánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of furcating; a forking or branching out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furcationDạng gốc (base form)
  2. furcationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI