furcation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhánh, sự phân nhánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of furcating; a forking or branching out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furcationDạng gốc (base form)
- furcationsSố nhiều (plural)