Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furcately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lông thú
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a furcate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
furcate
+
-ly
AI
1
Một cách lông thú
1
Một cách lông thú
1
Một cách lông thú