Dịch

furca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chạc; mấu chạcdanh từA forked structure, a fork-like part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. furcaDạng gốc (base form)
  2. furcae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớifurca“two-pronged fork”

Ví dụ

  • . , , , .
  • , . .

AI