Dịch

fur pie

danh từ (noun)
UK/ˈfɜː ˈpaɪ/US/ˈfɝ ˈpiː.aɪ.iː/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. (từ lóng, thô tục) Âm hộ chưa cạo lôngdanh từAn unshaven vulva.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fur pieDạng gốc (base form)
  2. fur piesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . ' fur-pie . . stickin' .
  • Sabrina's , .

AI