Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funny brownie
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ʌ
n
i
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh hạnh nhân làm bằng cần sa
danh từ
A brownie made with marijuana.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funny brownie
Dạng gốc
(base form)
funny brownie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc bánh hạnh nhân làm bằng cần sa
1
Chiếc bánh hạnh nhân làm bằng cần sa
1
Chiếc bánh hạnh nhân làm bằng cần sa