Dịch

funny brownie

danh từ (noun)
UK/ˈfʌni ˈbɹaʊni/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh hạnh nhân làm bằng cần sadanh từA brownie made with marijuana.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funny brownieDạng gốc (base form)
  2. funny browniesSố nhiều (plural)

AI