Dịch

funny animal

danh từ (noun)
US/ˈfʌni ˈæn.ə.məl/

Nghĩa chính

  1. Con vật hoạt hình được nhân hóa và cư xử giống con người, chẳng hạn như nói, đi thẳng, mặc quần áo, lái xe, v.vdanh từA cartoon animal that is anthropomorphic and behaves like a human, for example by speaking, walking upright, wearing clothing, driving a car, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funny animalDạng gốc (base form)
  2. funny animalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !

AI