Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funnel box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ʌ
n
ə
l
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
f
ʌ
n
ə
l
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị thu gom quặng nghiền mịn từ nước
danh từ
An apparatus for collecting finely crushed ore from water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funnel box
Dạng gốc
(base form)
funnel box
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị thu gom quặng nghiền mịn từ nước
1
Thiết bị thu gom quặng nghiền mịn từ nước
1
Thiết bị thu gom quặng nghiền mịn từ nước