Dịch

funkia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài thực vật thuộc chi Funkia (nay là Hosta)danh từAny of the plants of the genus Funkia (now Hosta).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funkiaDạng gốc (base form)
  2. funkiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ; […]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếFunkia
  2. từ tiếng ĐứcFunck

AI