funkia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài thực vật thuộc chi Funkia (nay là Hosta)danh từAny of the plants of the genus Funkia (now Hosta).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funkiaDạng gốc (base form)
- funkiasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếFunkia
- từ tiếng ĐứcFunck