Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
funeral parlor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
j
uː
n
.ɹ
ə
l
ˈ
p
ɑː
l
ə
/
US
/ˈ
f
j
u
.
n
ə
ɹ.
ə
l
ˈ
p
ɑ
ɹ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà xác hoặc nhà tang lễ
danh từ
A mortuary or funeral home.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funeral parlor
Dạng gốc
(base form)
funeral parlor
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
funeral
parlor
is
next
to
the
cemetery
.
How
far
is
the
funeral
parlor
from
the
cemetery
?
AI
1
Nhà xác hoặc nhà tang lễ
1
Nhà xác hoặc nhà tang lễ
1
Nhà xác hoặc nhà tang lễ