Dịch

fundamental importance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tầm quan trọng cốt lõi, quan trọng thiết yếudanh từessential significance

Ví dụ

  • .Hiểu biến đổi khí hậu có tầm quan trọng cốt lõi đối với các thế hệ tương lai.

AI