Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fumblefingers
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vụng về; một ngón tay bơ
danh từ
A clumsy person; a butterfingers.
Nguồn gốc
(etymology)
fumble
+
fingers
AI
1
Người vụng về
1
Người vụng về
1
Người vụng về