fum
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chơi trên một cây vĩ cầmđộng từnội động từ (intransitive)To play upon a fiddle.
- Phượng hoàng, một loài chim thần thoại của Trung Quốcdanh từThe fenghuang, a mythological Chinese bird.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fee-faw-fumdanh từ, thán từ | danh từ, thán từ | Câu cảm thán vô nghĩa được cho là của người khổng lồ và yêu tinh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Trung鳳
Ví dụ
- , .
- . , , , .