Dịch

Fulton

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈfʊltən/

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. Một họ thường xuyên của tiếng Anh từ tiếng Anh cổ.danh từ riêngAn English habitational surname from Old English.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn ở quận Clarke, Alabamadanh từ riêngA town in Clarke County, Alabama.
  4. Thị trấn ở quận Hempstead, Arkansas; được đặt tên theo Robert Fultondanh từ riêngA town in Hempstead County, Arkansas; named for Robert Fulton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FultonDạng gốc (base form)
  2. FultonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

South Fultondanh từ riêngThành phố ở Quận Fulton, Georgia, Hoa Kỳ
Fulton Countydanh từ riêngMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Salem. Được đặt theo tên của William S. Fulton

21 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 21
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma, California; được đặt theo tên của người sáng lập Thomas và James FultonA census-designated place in Sonoma County, California; named for founders Thomas and James Fulton.

AI