Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Một họ thường xuyên của tiếng Anh từ tiếng Anh cổ.danh từ riêngAn English habitational surname from Old English.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn ở quận Clarke, Alabamadanh từ riêngA town in Clarke County, Alabama.
- Thị trấn ở quận Hempstead, Arkansas; được đặt tên theo Robert Fultondanh từ riêngA town in Hempstead County, Arkansas; named for Robert Fulton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FultonDạng gốc (base form)
- FultonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| South Fultondanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Fulton, Georgia, Hoa Kỳ |
| Fulton Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Salem. Được đặt theo tên của William S. Fulton |
21 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 21
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma, California; được đặt theo tên của người sáng lập Thomas và James FultonA census-designated place in Sonoma County, California; named for founders Thomas and James Fulton.