Dịch

full-fraught

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chất đầy hoặc được lưu trữ đến mức đầy đủ; được nạp đầy đủtính từLaden or stored to fullness; fully loaded.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , [...]

AI