Dịch

full speed ahead

thán từ (interjection)danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
US/ˈfʊl ˈspid əˈhɛd/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lệnh di chuyển về phía trước với tốc độ tối đathán từA command to move forward at maximum speed.
  2. Tốc độ tối đa trên tàudanh từkhông đếm được (uncountable)Maximum speed on a ship.
  3. Với nỗ lực tối đa, không cần dè dặt hay chậm trễtrạng từkhông so sánh (not comparable)With maximum effort, without reservations or delay.
  4. Không ngần ngạitính từkhông so sánh (not comparable)Unhesitant.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nỗ lực tối đa mà không cần đặt trước hoặc trì hoãn
  1. không đếm được (uncountable)Maximum effort without reservations or delay.

Ví dụ

  • , !
  • , .
  • . .

AI