full speed ahead
thán từ (interjection)danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lệnh di chuyển về phía trước với tốc độ tối đathán từA command to move forward at maximum speed.
- Tốc độ tối đa trên tàudanh từkhông đếm được (uncountable)Maximum speed on a ship.
- Với nỗ lực tối đa, không cần dè dặt hay chậm trễtrạng từkhông so sánh (not comparable)With maximum effort, without reservations or delay.
- Không ngần ngạitính từkhông so sánh (not comparable)Unhesitant.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nỗ lực tối đa mà không cần đặt trước hoặc trì hoãn
- không đếm được (uncountable)Maximum effort without reservations or delay.
Ví dụ
- , !
- , .
- . .