Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
full cousin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ʊ
l
ˈ
k
ʌ
z
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Người anh em họ đầu tiên
danh từ
A first cousin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
full cousin
Dạng gốc
(base form)
full cousin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người anh em họ đầu tiên
1
Người anh em họ đầu tiên
1
Người anh em họ đầu tiên