Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
full artificial intelligence
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ʊ
l
ˌ
ɑːr
.
t
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
.
l
̩ ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
l
ə
dʒ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với artificial general intelligence
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of artificial general intelligence.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
artificial general intelligence
AI
1
Đồng nghĩa với artificial general intelligence
1
Đồng nghĩa với artificial general intelligence
1
Đồng nghĩa với artificial general intelligence