Dịch

full English

danh từ (noun)
US/ˈfʊl ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của full English breakfastdanh từEllipsis of full English breakfast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. full EnglishDạng gốc (base form)
  2. full EnglishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

full English breakfastdanh từBữa sáng truyền thống của người Anh, thường bao gồm thịt xông khói, trứng, cà chua, nấm chiên, bánh mì chiên và xúc xích

AI