Dịch

fulgent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. ; (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡtính từShining brilliantly; radiant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fulgentDạng gốc (base form)
  2. more fulgentSo sánh hơn (comparative)
  3. most fulgentSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifulgent
  2. từ tiếng Latinhfulgēns

Ví dụ

  • : ? , quick-flashing ?

AI