fulgent
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- ; (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡtính từShining brilliantly; radiant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fulgentDạng gốc (base form)
- more fulgentSo sánh hơn (comparative)
- most fulgentSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifulgent
- từ tiếng Latinhfulgēns
Ví dụ
- : ? , quick-flashing ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Shining brilliantly