Dịch

fugue state

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng rối loạn tâm thần hiếm gặp được đặc trưng bởi chứng mất trí nhớ có thể đảo ngược về danh tính cá nhân, bao gồm ký ức, tính cách và các đặc điểm nhận dạng khác của cá nhândanh từA rare psychiatric disorder characterized by reversible amnesia for personal identity, including the memories, personality and other identifying characteristics of individuality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fugue stateDạng gốc (base form)
  2. fugue statesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI